heritiera trifoliolata

heritiera trifoliolata

A large Heritiera trifoliolata tree stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Heritiera trifoliolata một loài cây lớn, nguồn gốc từ vùng Australasia (khu vực bao gồm Úc, New Zealand các đảo lân cận). Loài cây này thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) hoặc họ Cẩm quỳ (Malvaceae) tùy theo hệ thống phân loại, thường được biết đến với gỗ cứng giá trị kinh tế.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heritiera trifoliolata is a large tree native to Australasia. (Cây heritiera trifoliolata một loài cây lớn nguồn gốc từ Australasia.)
    • The wood of heritiera trifoliolata is highly valued for its durability. (Gỗ của cây heritiera trifoliolata được đánh giá cao nhờ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: Heritiera trifoliolata thường được nhắc đến như một loài cây chủ chốt trong các khu rừng nhiệt đới ẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

    • Conservation efforts focus on protecting heritiera trifoliolata habitats. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cây heritiera trifoliolata.)
  • Trong lâm nghiệp: Loài cây này được nghiên cứu về khả năng sinh trưởng tái sinh trong các hệ sinh thái rừng.

    • The growth rate of heritiera trifoliolata is moderate under optimal conditions. (Tốc độ sinh trưởng của cây heritiera trifoliolatamức trung bình trong điều kiện tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Heritiera (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thân gỗ, trong đó heritiera trifoliolata.

    • The genus heritiera includes several species of tropical trees. (Chi heritiera bao gồm nhiều loài cây nhiệt đới.)
  • Trifoliolata (tính từ, từ gốc Latin): Nghĩa " ba lá chét" (three-leafleted), mô tả đặc điểm của loài cây này.

    • The leaf structure of heritiera trifoliolata is trifoliolata. (Cấu trúc của cây heritiera trifoliolata ba lá chét.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ lớn Australasia (cụm từ mô tả): Chỉ loài cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ vùng Australasia.
    • This large Australasian tree is known as heritiera trifoliolata. (Loài cây gỗ lớn Australasia này được gọi là heritiera trifoliolata.)
Các cụm từ liên quan
  • Gỗ heritiera trifoliolata: Gỗ của loài cây này, thường dùng trong xây dựng hoặc sản xuất đồ nội thất.
    • Heritiera trifoliolata timber is resistant to termites. (Gỗ của cây heritiera trifoliolata khả năng chống mối mọt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.